Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kinderohr
das
[ˈkɪndɐˌʔoːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Kinderohren
Định nghĩa
1
tai trẻ
- Tai của một đứa trẻ.
Ohr eines Kinds
„In meinen
Kinderohren
war dieses Grunzen und Schnaufen die Versicherung fortgesetzten Familienglücks.“
“Trong đôi tai trẻ thơ của tôi, tiếng khụt khịt và thở phì phò ấy là sự bảo đảm cho hạnh phúc gia đình được tiếp nối.”
Danh từ