Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kleiderbürste
die
[ˈklaɪ̯dɐˌbʏʁstə]
Danh từ
Số nhiều: Kleiderbürsten
Định nghĩa
1
bàn chải quần áo
- Bàn chải dùng để làm sạch quần áo.
Bürste zum Reinigen der Kleidung
Danh từ