Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kleiderladen
der
[ˈklaɪ̯dɐˌlaːdn̩]
Danh từ
Số nhiều: Kleiderläden
Định nghĩa
1
cửa hàng quần áo
- Cửa hàng chuyên buôn bán quần áo, trang phục.
Geschäft, das mit Kleidung handelt
Từ đồng nghĩa
Bekleidungsgeschäft
Kleidergeschäft
Danh từ