Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Klitoridektomie
die
[klitoʁidɛktoˈmiː]
Danh từ
Số nhiều: Klitoridektomien
Định nghĩa
1
cắt âm vật
- Việc phẫu thuật hoặc cưỡng ép cắt bỏ âm vật.
Entfernung der Klitoris
Danh từ