Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kofferstapel
der
[ˈkɔfɐˌʃtaːpl̩]
Danh từ
Số nhiều: Kofferstapel
Định nghĩa
1
chồng va li
- Một số va li được xếp chồng lên nhau.
Menge übereinandergelegter Koffer
Danh từ