Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kokainkurier
der
[kokaˈiːnkuˌʁiːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Kokainkuriere
Định nghĩa
1
kẻ chở cocain
- người mang cocain đến cho người nhận
jemand, der Kokain zu einem Empfänger bringt
Danh từ