Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kokosfleisch
das
[ˈkoːkɔsˌflaɪ̯ʃ]
Danh từ
Định nghĩa
1
cùi dừa
- Phần thịt quả màu trắng ở bên trong quả dừa, có thể ăn được.
Fruchtfleisch der Kokosnuss
Danh từ