„Ich war zwar eng mit einer Kommilitonin befreundet, die selbstverständlich blond war und grüne Augen hatte, aber die Beziehung blieb im Rahmen der ägyptischen Konventionen.“
"Tuy tôi rất thân với một bạn học nữ, mà dĩ nhiên là tóc vàng và có đôi mắt xanh, nhưng mối quan hệ đó vẫn nằm trong khuôn khổ các quy ước của người Ai Cập."
„Es war die Zeit, als sich die Jugend an der Universität noch siezte, als Studenten Anzüge und Krawatten trugen und ihre Kommilitoninnen Kleider mit weißen Kragen oder Perlenketten.“
"Đó là thời kỳ mà giới trẻ ở trường đại học vẫn còn xưng hô một cách khách sáo với nhau, khi các nam sinh mặc com-lê và đeo cà vạt, còn các bạn học nữ của họ mặc váy có cổ trắng hoặc đeo chuỗi ngọc trai."