„Insgesamt drei Kontrollore - Mitarbeiter eines Security-Unternehmens - stellten sich ihm in den Weg und hielten ihn fest.“
“Tổng cộng ba kiểm tra viên - nhân viên của một công ty an ninh - đã chặn đường anh ta và giữ anh ta lại.”
„Brisanz hat aber eine Bestimmung im Entwurf, wonach man den Kontrollor der Gesundheitskasse in die Wohnung lassen muss.“
“Tuy nhiên, một quy định trong bản dự thảo lại gây tranh cãi, theo đó người ta phải cho kiểm tra viên của quỹ bảo hiểm y tế vào căn hộ.”