Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Konzerngewinn
der
[kɔnˈt͡sɛʁnɡəˌvɪn]
Danh từ
Số nhiều: Konzerngewinne
Định nghĩa
1
lợi nhuận tập đoàn
- khoản lợi nhuận do một tập đoàn đạt được.
von einem Konzern erzielter Gewinn
„Ein
Konzerngewinn
entsteht erst, wenn Konzernleistungen den Konzern verlassen.“
“Lợi nhuận tập đoàn chỉ phát sinh khi các thành quả của tập đoàn rời khỏi tập đoàn.”
Từ trái nghĩa
Konzernumsatz
Danh từ