Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kordrock
der
[ˈkɔʁtˌʁɔk]
Danh từ
Số nhiều: Kordröcke
Định nghĩa
1
váy cord
- loại váy được làm từ chất liệu vải cord (vải kẻ sọc dọc nổi)
Rock aus Kordstoff
Danh từ