Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Krähenscharbe
die
[ˈkʁɛːənˌʃaʁbə]
Danh từ
Số nhiều: Krähenscharben
Định nghĩa
1
chim cốc mào
- Loài chim biển thuộc chi chim cốc.
Meeresvogel aus der Gattung der Kormorane
Krähenscharben
brüten an Steilküsten.
Chim cốc mào làm tổ ở các bờ biển dốc đứng.
Danh từ