Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kräuterquark
der
[ˈkʁɔɪ̯tɐˌkvaʁk]
Danh từ
Định nghĩa
1
quark rau thơm
- Loại quark được trộn với các loại rau thơm.
mit Kräutern vermischter Quark
Danh từ