Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Krad
das
[kʁaːt]
Danh từ
Số nhiều: Kräder
Định nghĩa
1
xe máy
- Từ rút gọn của Kraftrad, nghĩa là xe mô tô hoặc xe máy.
Kurzwort für Kraftrad (Motorrad)
Das
Krad
kam von der Straße ab.
Chiếc xe máy đã lao khỏi đường.
Danh từ