„Kreischen, Grunzen, Hecheln, Aufschreien, Bellen - Wissenschaftler haben insgesamt zwölf verschiedene Lautäußerungen bei Schimpansen identifiziert.“
"Tiếng kêu chói tai, tiếng grừ gừ, tiếng thở hổn hển, tiếng hét lên, tiếng sủa - các nhà khoa học đã xác định tổng cộng mười hai loại âm thanh khác nhau ở tinh tinh."
„Er hatte sich jetzt warmgeredet, und sein Gefasel war so wohltuend wie das Kreischen eines Brettes, das im Sägewerk zersägt wurde.“
“Giờ hắn đã nói hăng lên, và lời lảm nhảm của hắn dễ chịu như tiếng rít của tấm ván đang bị xẻ trong xưởng cưa.”