„Durch ihre Taten charakterisieren sie sich als sehr kriegerisch, als Völker, in deren Wirtschaft Kriegsbeuten eine wesentliche Rolle spielten.“
Qua hành động của họ, họ tự thể hiện mình là những dân tộc rất hiếu chiến, những dân tộc mà trong nền kinh tế của họ, chiến lợi phẩm đóng một vai trò thiết yếu.
„Für die Spanier waren wir nichts als eine Kriegsbeute, die man wie Arbeitstiere behandelte und schuften ließ, bis sie zusammenbrachen.“
Đối với người Tây Ban Nha, chúng tôi chẳng khác gì một thứ chiến lợi phẩm, bị đối xử như súc vật làm việc và bắt lao động khổ sai cho đến khi kiệt sức.