Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kumme
die
[ˈkʊmə]
Danh từ
Số nhiều: Kummen
Định nghĩa
1
bát gỗ
- Chiếc bát hoặc tô làm bằng gỗ, dùng để đựng thức ăn.
Schüssel aus Holz
Danh từ