Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kunststoffpolster
das
[ˈkʊnstʃtɔfˌpɔlstɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kunststoffpolster
Định nghĩa
1
đệm nhựa
- Phần đệm hoặc lớp bọc làm bằng chất liệu nhựa.
Polster aus Kunststoff
Danh từ