Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kupfersarg
der
[ˈkʊp͡fɐˌzaʁk]
Danh từ
Số nhiều: Kupfersärge
Định nghĩa
1
quan tài đồng
- Quan tài được làm bằng đồng.
Sarg aus Kupfer
Danh từ