„Die Wettkämpfe erstreckten sich über verschiedene Kategorien, darunter die Sprintdistanz, Kurzdistanz (Olympische Distanz) und Staffeldistanz sowie die Schnupperdistanz.“
Các cuộc thi trải rộng trên nhiều hạng mục khác nhau, trong đó có cự ly nước rút, cự ly ngắn (cự ly Olympic) và cự ly tiếp sức, cũng như cự ly làm quen.
„Über eine Kurzdistanz mit 1000 Schwimmmetern siegten am Ende Gustav Iden aus Norwegen und die Schwedin Lisa Nordén.“
Ở cự ly ngắn với 1.000 mét bơi, cuối cùng Gustav Iden của Na Uy và vận động viên người Thụy Điển Lisa Nordén đã giành chiến thắng.