Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lachsforelle
die
[ˈlaksfoˌʁɛlə]
Danh từ
Số nhiều: Lachsforellen
Định nghĩa
1
cá hồi vân
- Cá hồi có thịt màu hồng cam giống màu thịt cá hồi.
Forelle mit lachsfarbenem Fleisch
Danh từ