Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ladeninneres
das
[ˈlaːdn̩ˌʔɪnəʁəs]
Danh từ
Định nghĩa
1
bên trong tiệm
- Khu vực ở phía trong của một cửa hàng hoặc tiệm buôn.
innerer Bereich eines Ladens
Danh từ