
dạng supin- Thuật ngữ tiếng Đức dùng để chỉ supinum, tức một dạng động từ tương ứng với supin trong ngữ pháp Latinh.
deutsche Bezeichnung für supinum/Supinum
giới từ- Thuật ngữ tiếng Đức dùng để chỉ giới từ, tức từ loại biểu thị quan hệ giữa các thành phần trong câu.
deutsche Bezeichnung für Präposition