Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lamäng
die
[ˌlaˈmɛŋ]
Danh từ
Định nghĩa
1
tay
- Bàn tay của con người; bộ phận ở cuối cánh tay dùng để cầm, nắm và thực hiện động tác.
Hand
„Sie haben die Lektion gut gelernt. Ich stifte Ihnen fünfhundert Taler in die
Lamäng
.“
“Các ông đã học tốt bài học. Tôi tặng các ông năm trăm đồng taler vào tay.”
Từ đồng nghĩa
Flosse
Griff
Klaue
Kralle
Patsche
Pfote
Vorderpfote
Danh từ