Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lammhoden
der
[ˈlamˌhoːdn̩]
Danh từ
Số nhiều: Lammhoden
Định nghĩa
1
tinh hoàn cừu
- Tinh hoàn của một con cừu non, đôi khi được dùng làm thực phẩm.
Hoden eines Lamms
Danh từ