„Sie blieben eine Stunde hier, betrachteten eine Sammlung von Landschaftsgemälden, die während der Kulturrevolution als ›verloren‹ gegolten hatten und erst kürzlich ›wiedergefunden‹ und ausgestellt worden waren.“
“Họ ở lại đây một giờ, ngắm nhìn một bộ sưu tập tranh phong cảnh, những bức từng bị coi là ‘thất lạc’ trong thời Cách mạng Văn hóa và chỉ mới gần đây mới được ‘tìm lại’ và đem ra trưng bày.”
„Das Bild, ein Landschaftsgemälde, zeigte ein Haus, rundum von einer Veranda umgeben, im Schatten von Bäumen.“
“Bức tranh, một bức tranh phong cảnh, cho thấy một ngôi nhà được bao quanh bởi hàng hiên, nằm trong bóng cây.”