Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Laubkrone
die
[ˈlaʊ̯pˌkʁoːnə]
Danh từ
Số nhiều: Laubkronen
Định nghĩa
1
tán lá
- Phần ngọn của cây có lá bao phủ, tạo thành vòm lá hoặc tán ở phía trên.
belaubte Krone
Danh từ