„Ein Beispiel ist ein Programm, das Laufbegeisterten – auf einem Laufband mit Sicherung – erlaubt, ihre Joggingrunde in einer variablen virtuellen Umgebung zu absolvieren.“
“Một ví dụ là một chương trình cho phép những người mê chạy bộ – trên máy chạy bộ có dây bảo hộ – thực hiện vòng chạy bộ của mình trong một môi trường ảo có thể thay đổi.”
„Gerade in der ansonsten laufarmen Jahreszeit ist dieses Event mit dem Sechs- und Zehn-Kilometer-Lauf eine willkommene Abwechslung für die Laufbegeisterten.“
“Chính vào thời điểm trong năm vốn ít hoạt động chạy bộ này, sự kiện với các cự ly sáu và mười kilômét là một sự thay đổi đáng hoan nghênh đối với những người mê chạy bộ.”