„Erfahrungswerte zeigen, dass die besten Zeiten mit einer leicht schnelleren oder gleich schnellen zweiten Laufhälfte erzielt werden.“
Kinh nghiệm thực tế cho thấy những thành tích tốt nhất đạt được khi nửa sau chặng chạy nhanh hơn một chút hoặc nhanh ngang với nửa đầu.
„Auf der zweiten Laufhälfte pendelte sich Blummenfelts Pace dann bei 3:50 Minuten pro Kilometer ein, ehe er kurz vor dem Ziel noch mal die Geschwindigkeit steigerte.“
“Ở nửa quãng chạy thứ hai, tốc độ của Blummenfelt sau đó ổn định ở mức 3 phút 50 giây mỗi ki-lô-mét, trước khi anh lại tăng tốc ngay trước vạch đích.”