Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lavendelstrauch
der
[laˈvɛndl̩ˌʃtʁaʊ̯x]
Danh từ
Số nhiều: Lavendelsträucher
Định nghĩa
1
bụi oải hương
- Loại cây bụi có hoa oải hương mọc trên đó.
Strauch, an dem Lavendel wächst
Danh từ