„Buchhandlungen und Boulevardblätter sind voll von Glücksratgebern und Tipps zur Suche nach Lebenssinn und Leichtigkeit.“
“Các hiệu sách và báo lá cải tràn ngập sách hướng dẫn về hạnh phúc và những lời khuyên tìm kiếm lẽ sống và sự nhẹ nhõm.”
„Anfangs werden vier Dimensionen von Lebenssinn dargelegt, um dann die Idee des sogenannten Sinnsystems näher zu betrachten und den sozio-kulturellen Einfluss auf das persönliche Sinnsystem zu unterstreichen.“
“Ban đầu, bốn chiều kích của lẽ sống được trình bày, để sau đó xem xét kỹ hơn ý tưởng về cái gọi là hệ thống ý nghĩa và nhấn mạnh ảnh hưởng văn hóa - xã hội đối với hệ thống ý nghĩa cá nhân.”