Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lebergegend
die
[ˈleːbɐˌɡeːɡn̩t]
Danh từ
Số nhiều: Lebergegenden
Định nghĩa
1
vùng gan
- Vùng cơ thể ở quanh gan, thuộc phần bụng phía trên bên phải.
Körperregion um die Leber
Danh từ