Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lehrlingsheim
das
[ˈleːɐ̯lɪŋsˌhaɪ̯m]
Danh từ
Số nhiều: Lehrlingsheime
Định nghĩa
1
ký túc xá
- nơi ở tập thể dành cho học viên học nghề hoặc thợ học việc
Wohnheim für Lehrlinge
Từ đồng nghĩa
Lehrlingsherberge
Danh từ