Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lichterzeugung
die
[ˈlɪçtʔɛɐ̯ˌt͡sɔɪ̯ɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Lichterzeugungen
Định nghĩa
1
sự phát sáng
- Sự tạo ra ánh sáng.
Erzeugung von Licht
Danh từ