Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Liebestraum
der
[ˈliːbəsˌtʁaʊ̯m]
Danh từ
Số nhiều: Liebesträume
Định nghĩa
1
mộng tình
- Sự hình dung, mong ước được trải nghiệm tình yêu.
Wunschvorstellung, Liebe zu erleben
Danh từ