Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lieblingsstofftier
das
[ˈliːplɪŋsˌʃtɔftiːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Lieblingsstofftiere
Định nghĩa
1
thú bông любим?
- Thú nhồi bông mà một người thích nhất.
Stofftier, das jemand am meisten mag
Danh từ