Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Linksdrehung
die
[ˈlɪŋksˌdʁeːʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Linksdrehungen
Định nghĩa
1
xoay trái
- Sự quay hoặc xoay về phía bên trái.
Drehung nach links
Danh từ