Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Litauerin
die
[ˈlɪtaʊ̯əʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Litauerinnen
Định nghĩa
1
nữ Litva
- nữ công dân của Litva
Staatsbürgerin von Litauen
Danh từ