Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Lolli
der
[ˈlɔli]
Danh từ
Số nhiều: Lollis
Định nghĩa
1
kẹo mút
- Loại kẹo ngọt gắn trên một que nhỏ để cầm và mút.
Bonbon am Stiel
Ich lutsche einen
Lolli
.
Tôi đang mút một cây kẹo mút.
Sie hat den
Lolli
ihrem Sohn geschenkt.
Cô ấy đã tặng cây kẹo mút cho con trai mình.
Từ đồng nghĩa
Dauerlutscher
Lutscher
Danh từ