„Für mich ist Freiheit die Loslösung von dem Gedanken, dass danach irgendetwas auf mich wartet.“
“Đối với tôi, tự do là sự tách rời khỏi ý nghĩ rằng sau đó sẽ có bất cứ điều gì chờ đợi mình.”
„Er denkt noch immer an die russische Prinzessin, aber die Loslösung hat unübersehbar eingesetzt.“
“Ông ấy vẫn luôn nghĩ về nàng công chúa Nga, nhưng sự tách rời rõ ràng đã bắt đầu.”