Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Männername
der
[ˈmɛnɐˌnaːmə]
Danh từ
Số nhiều: Männernamen
Định nghĩa
1
tên nam
- tên riêng dùng làm tên gọi cho người nam.
Vorname von männlichen Personen
Peter, Thomas und Ulrich sind
Männernamen
.
Peter, Thomas và Ulrich là những tên nam.
Từ đồng nghĩa
Jungenname
Từ trái nghĩa
Frauenname
Mädchenname
Danh từ