„Diese suchte sogenannte ‹Sofasportler›, die während einem Jahr fit für einen Marathon gemacht werden.“
“Họ tìm kiếm những người được gọi là ‘vận động viên thể thao trên ghế sô pha’, những người sẽ được rèn luyện để đủ sức chạy một cuộc marathon trong vòng một năm.”
„Hoffmann ist 52 und sieht aus, als liefe er Marathon oder betriebe Höhenbergsteigen: fast mager, immer ein bisschen durch den Wind.“
“Hoffmann 52 tuổi và trông như thể ông ấy chạy ma-ra-tông hay leo núi cao: người gần như gầy gò, lúc nào cũng có vẻ phong trần.”