Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Maultierherde
die
[ˈmaʊ̯ltiːɐ̯ˌheːɐ̯də]
Danh từ
Số nhiều: Maultierherden
Định nghĩa
1
đàn la
- Một đàn gồm nhiều con la được nuôi hoặc di chuyển cùng nhau.
Herde von Maultieren
Danh từ