Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Menschengrüppchen
das
[ˈmɛnʃn̩ˌɡʁʏpçən]
Danh từ
Số nhiều: Menschengrüppchen
Định nghĩa
1
nhóm người
- một nhóm nhỏ gồm vài người tụ lại với nhau
kleine Menschengruppe
Danh từ