Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Menschenkunde
die
[ˈmɛnʃn̩ˌkʊndə]
Danh từ
Định nghĩa
1
nhân học
- Khoa học hoặc học thuyết nghiên cứu về con người.
Wissenschaft oder Lehre vom Menschen
Từ đồng nghĩa
Anthropologie
Danh từ