Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Menschenleiche
die
[ˈmɛnʃn̩ˌlaɪ̯çə]
Danh từ
Số nhiều: Menschenleichen
Định nghĩa
1
xác người
- Thi thể của một con người đã chết.
Leiche eines Menschen
Danh từ