Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Meth-Dealer
der
[ˈmɛθˌdiːlɐ]
Danh từ
Số nhiều: Meth-Dealer
Định nghĩa
1
kẻ buôn meth
- Người mua và bán ma túy đá Crystal Meth.
Person, die Crystal Meth kauft und verkauft
Danh từ