Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Miezekatze
die
[ˈmiːt͡səˌkat͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Miezekatzen
Định nghĩa
1
mèo con
- Con mèo; cách gọi thân mật hoặc dễ thương để chỉ mèo.
Katze
Schau mal, die schwarze
Miezekatze
!
Nhìn kìa, con mèo con màu đen!
„Ich wünsch mir ne kleine
Miezekatze
für mein Wochenendhaus …“
“Tôi ước mình có một con mèo con nhỏ cho ngôi nhà nghỉ cuối tuần của mình…”
Từ đồng nghĩa
Mieze
Danh từ