Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Milchlaster
der
[ˈmɪlçˌlastɐ]
Danh từ
Số nhiều: Milchlaster
Định nghĩa
1
xe chở sữa
- Xe tải dùng để vận chuyển sữa.
Lastwagen, der Milch transportiert
Danh từ