Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Militärangehöriger
der
[miliˈtɛːɐ̯ˌʔanɡəhøːʁɪɡɐ]
Danh từ
Số nhiều: Militärangehörige
Định nghĩa
1
quân nhân
- Người thuộc lực lượng quân đội, phục vụ trong quân ngũ.
Person, die dem Militär angehört
„In der neuen »Gartenstadt Stablack« lebten
Militärangehörige
.“
Trong “Gartenstadt Stablack” mới, các quân nhân sinh sống.
Từ đồng nghĩa
Soldat
Từ cụ thể hơn
Offizier
Danh từ